Kết quả Universitario De Deportes vs UTC Cajamarca, 08h30 ngày 15/03
Kết quả Universitario De Deportes vs UTC Cajamarca
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202608:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.93+1.75
0.88O 2.75
0.73U 2.75
0.911
1.22X
5.502
9.50Hiệp 1-0.75
0.93+0.75
0.88O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitario De Deportes vs UTC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
Universitario De Deportes vs UTC Cajamarca: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Universitario De Deportes vs UTC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Universitario De DeportesUTC Cajamarca
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 14 | H T H T T T |
| 2 | UTC Cajamarca | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 3 | Alianza Lima | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 13 | T T H T T |
| 4 | Universitario De Deportes | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 11 | T H T H T B |
| 5 | Juan Pablo II College | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | -4 | 10 | H B B T T T |
| 6 | FBC Melgar | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 | T T T B B |
| 7 | Sporting Cristal | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 8 | H B T H B T |
| 8 | Cienciano | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 7 | B T B H T |
| 9 | Sport Huancayo | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 7 | B H T B T B |
| 10 | Cusco FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B H B T B T |
| 11 | Comerciantes Unidos | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 | T B H B T B |
| 12 | UCV Moquegua | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B B B T H T |
| 13 | Alianza Atletico Sullana | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B H H H B |
| 14 | Sport Boys | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B T B H |
| 15 | FC Cajamarca | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 5 | H H B T B B |
| 16 | Deportivo Garcilaso | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | H H T B B B |
| 17 | AD Tarma | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B T B H H B |
| 18 | Atletico Grau | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 4 | B H B B B T |
Title Play-offs

