Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Winterthur vs Servette, 02h30 ngày 04/3
Kết quả Winterthur vs Servette
Nhận định, Soi kèo Winterthur vs Servette 02h30 ngày 04/03: Tin vào cửa dưới
Đối đầu Winterthur vs Servette
Phong độ Winterthur gần đây
Phong độ Servette gần đây
VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026: Winterthur vs Servette
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 04/3/2026 02:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Winterthur vs Servette trước đây
-
02/11/2025Winterthur4 - 2Servette0 - 1W
-
27/09/2025Servette4 - 0Winterthur1 - 0L
-
23/02/2025Servette3 - 1Winterthur0 - 0L
-
08/12/2024Servette1 - 1Winterthur1 - 0D
-
01/09/2024Winterthur0 - 1Servette0 - 1L
-
04/05/2024Servette2 - 1Winterthur2 - 0L
-
31/03/2024Winterthur1 - 0Servette0 - 0W
-
24/01/2024Winterthur3 - 3Servette0 - 2D
-
28/09/2023Servette2 - 2Winterthur0 - 1D
-
28/04/2024Winterthur0 - 1Servette0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Winterthur vs Servette
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Servette: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Servette: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 9 | 2 | 3 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Servette: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Winterthur (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Winterthur (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Winterthur thắng
Bại: là số trận Winterthur thua
Thắng: là số trận Winterthur thắng
Bại: là số trận Winterthur thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Winterthur và Servette trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 27 | 21 | 1 | 5 | 62 | 29 | 33 | 64 | T T T T T T |
| 2 | St. Gallen | 27 | 15 | 5 | 7 | 53 | 33 | 20 | 50 | H T H T H T |
| 3 | Lugano | 27 | 13 | 7 | 7 | 43 | 32 | 11 | 46 | H H H H T B |
| 4 | Basel | 27 | 12 | 7 | 8 | 41 | 35 | 6 | 43 | B T B H B T |
| 5 | FC Sion | 27 | 10 | 11 | 6 | 39 | 30 | 9 | 41 | H H T B T H |
| 6 | Young Boys | 27 | 11 | 6 | 10 | 55 | 52 | 3 | 39 | T H B T B T |
| 7 | Luzern | 27 | 8 | 9 | 10 | 53 | 51 | 2 | 33 | H H T T T B |
| 8 | FC Zurich | 27 | 9 | 4 | 14 | 39 | 53 | -14 | 31 | B B T B T B |
| 9 | Lausanne Sports | 27 | 7 | 9 | 11 | 40 | 44 | -4 | 30 | B H B H B B |
| 10 | Servette | 27 | 6 | 11 | 10 | 44 | 51 | -7 | 29 | H B H H H H |
| 11 | Grasshopper | 27 | 5 | 9 | 13 | 35 | 47 | -12 | 24 | H H B H B T |
| 12 | Winterthur | 27 | 3 | 5 | 19 | 30 | 77 | -47 | 14 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
