Phong độ Panserraikos gần đây, KQ Panserraikos mới nhất
Phong độ Panserraikos gần đây
-
08/03/20261 Asteras TripolisPanserraikos0 - 1W
-
01/03/2026PanserraikosOlympiakos Piraeus0 - 0L
-
22/02/2026PanserraikosVolos NFC1 - 1W
-
16/02/2026Atromitos AthensPanserraikos 11 - 1D
-
08/02/20261 PanserraikosAEK Athens0 - 0L
-
02/02/2026PAOK SalonikiPanserraikos4 - 1L
-
25/01/2026AEL LarisaPanserraikos 10 - 0L
-
17/01/2026PanserraikosAE Kifisias0 - 1W
-
12/01/2026PanathinaikosPanserraikos 13 - 0L
-
22/12/20252 PanserraikosLevadiakos0 - 0L
Thống kê phong độ Panserraikos gần đây, KQ Panserraikos mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Panserraikos gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hy Lạp | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Panserraikos gần đây: theo giải đấu
-
08/03/20261 Asteras TripolisPanserraikos0 - 1W
-
01/03/2026PanserraikosOlympiakos Piraeus0 - 0L
-
22/02/2026PanserraikosVolos NFC1 - 1W
-
16/02/2026Atromitos AthensPanserraikos 11 - 1D
-
08/02/20261 PanserraikosAEK Athens0 - 0L
-
02/02/2026PAOK SalonikiPanserraikos4 - 1L
-
25/01/2026AEL LarisaPanserraikos 10 - 0L
-
17/01/2026PanserraikosAE Kifisias0 - 1W
-
12/01/2026PanathinaikosPanserraikos 13 - 0L
-
22/12/20252 PanserraikosLevadiakos0 - 0L
- Kết quả Panserraikos mới nhất ở giải VĐQG Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Panserraikos gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Panserraikos (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Panserraikos (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 24 | 17 | 5 | 2 | 44 | 15 | 29 | 56 | H T H T H T |
| 2 | PAOK Saloniki | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 15 | 33 | 54 | H H H T T H |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 24 | 16 | 6 | 2 | 42 | 11 | 31 | 54 | T B H T T H |
| 4 | Panathinaikos | 24 | 13 | 6 | 5 | 42 | 25 | 17 | 45 | T H T T T T |
| 5 | Levadiakos | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 34 | 16 | 39 | T B H B B B |
| 6 | Aris Thessaloniki | 24 | 6 | 11 | 7 | 20 | 25 | -5 | 29 | T H H H B H |
| 7 | OFI Crete | 24 | 9 | 2 | 13 | 32 | 42 | -10 | 29 | T H B T B H |
| 8 | Atromitos Athens | 24 | 7 | 7 | 10 | 24 | 27 | -3 | 28 | B T H T T H |
| 9 | Volos NFC | 24 | 8 | 4 | 12 | 24 | 35 | -11 | 28 | B B H B H H |
| 10 | AE Kifisias | 23 | 5 | 9 | 9 | 29 | 37 | -8 | 24 | B B H H T B |
| 11 | Panaitolikos Agrinio | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 37 | -15 | 21 | B B T T B B |
| 12 | AEL Larisa | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 | 38 | -17 | 21 | T B H H B B |
| 13 | Asteras Tripolis | 24 | 3 | 7 | 14 | 20 | 38 | -18 | 16 | B T B B B B |
| 14 | Panserraikos | 24 | 4 | 3 | 17 | 16 | 55 | -39 | 15 | B B H T B T |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp