Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Independiente vs Central Cordoba SDE, 06h00 ngày 01/3
Kết quả Independiente vs Central Cordoba SDE
Đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE
Phong độ Independiente gần đây
Phong độ Central Cordoba SDE gần đây
VĐQG Argentina 2026: Independiente vs Central Cordoba SDE
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 01/3/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE trước đây
-
02/12/2024Independiente2 - 0Central Cordoba SDE2 - 0W
-
17/07/2023Central Cordoba SDE0 - 1Independiente0 - 1W
-
06/10/2022Independiente1 - 2Central Cordoba SDE0 - 0L
-
15/03/2022Independiente1 - 1Central Cordoba SDE0 - 0D
-
21/11/2021Central Cordoba SDE1 - 0Independiente0 - 0L
-
22/11/2020Independiente0 - 0Central Cordoba SDE0 - 0D
-
02/11/2020Central Cordoba SDE0 - 1Independiente0 - 1W
-
09/03/2020Independiente3 - 0Central Cordoba SDE0 - 0W
-
16/08/2023Independiente0 - 0Central Cordoba SDE0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE
- Thống kê lịch sử đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 8 | 4 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Argentina | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Independiente vs Central Cordoba SDE: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Independiente (sân nhà) | 6 | 2 | 3 | 1 |
| Independiente (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Independiente thắng
Bại: là số trận Independiente thua
Thắng: là số trận Independiente thắng
Bại: là số trận Independiente thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Independiente và Central Cordoba SDE trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Rivadavia | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 16 | T T T B T H |
| 2 | Belgrano | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Estudiantes La Plata | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Velez Sarsfield | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | T H T H T H |
| 5 | Club Atletico Tigre | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 14 | H T T T H B |
| 6 | CA Platense | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 3 | 2 | 12 | T T B H T H |
| 7 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 4 | 5 | 11 | B T B H T T |
| 8 | Rosario Central | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H T B T |
| 9 | San Lorenzo | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Defensa Y Justicia | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 11 | T H T H H H |
| 11 | Independiente | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | H H T T B H |
| 12 | River Plate | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T H B B B T |
| 13 | Talleres Cordoba | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | B B H T T B |
| 14 | Gimnasia La Plata | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B T B H T B |
| 15 | CA Huracan | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 9 | B H T T H B |
| 16 | Boca Juniors | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | T B T B H H |
| 17 | Argentinos Juniors | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8 | T H H B T |
| 18 | Lanus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T T H H B |
| 19 | Instituto AC Cordoba | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | B H B T T H |
| 20 | Racing Club | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 21 | Barracas Central | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | H H T B B T |
| 22 | Central Cordoba SDE | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | -1 | 8 | H B T B H T |
| 23 | Banfield | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B T B B T B |
| 24 | Gimnasia Mendoza | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 7 | B B T B B H |
| 25 | Sarmiento Junin | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 9 | -4 | 6 | T B T B B B |
| 26 | Atletico Tucuman | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 5 | H H B T B B |
| 27 | Deportivo Riestra | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B H B H H H |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 30 | Newells Old Boys | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 14 | -9 | 2 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
