Kết quả Hrvace vs NK Dugopolje, 18h45 ngày 29/11
Kết quả Hrvace vs NK Dugopolje
Đối đầu Hrvace vs NK Dugopolje
Phong độ Hrvace gần đây
Phong độ NK Dugopolje gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/11/202518:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2
0.75U 2
1.051
2.40X
3.002
2.75Hiệp 1+0
1.03-0
0.75O 0.5
0.44U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hrvace vs NK Dugopolje
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Croatia 2025-2026 » vòng 17
-
Hrvace vs NK Dugopolje: Diễn biến chính
-
36'0-1
Josip Balic (Assist:Bruno Zdunic) -
63'Pjero Skaric0-1
-
67'0-1Marin Kuzmanic
-
83'Guilherme0-1
-
90'0-1Bosko Jemo
- BXH Hạng 2 Croatia
- BXH bóng đá Croatia mới nhất
-
Hrvace vs NK Dugopolje: Số liệu thống kê
-
HrvaceNK Dugopolje
-
13Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
8Phạt góc1
-
-
13Sút Phạt14
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
99Pha tấn công67
-
-
44Tấn công nguy hiểm23
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng 2 Croatia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 21 | 11 | 6 | 4 | 25 | 19 | 6 | 39 | B T B T T H |
| 2 | Radnik Sesvete | 21 | 9 | 8 | 4 | 22 | 12 | 10 | 35 | T B T T T T |
| 3 | HNK Cibalia | 21 | 10 | 5 | 6 | 27 | 19 | 8 | 35 | T T T T B B |
| 4 | NK Dugopolje | 21 | 10 | 4 | 7 | 22 | 20 | 2 | 34 | T T T B H B |
| 5 | Karlovac | 21 | 10 | 3 | 8 | 30 | 23 | 7 | 33 | B T T B B T |
| 6 | NK Dubrava Zagreb | 21 | 8 | 6 | 7 | 20 | 22 | -2 | 30 | T H B T B H |
| 7 | Bijelo Brdo | 21 | 7 | 6 | 8 | 21 | 18 | 3 | 27 | H H B T B H |
| 8 | NK Orijent Rijeka | 21 | 5 | 9 | 7 | 25 | 24 | 1 | 24 | B B B B T H |
| 9 | NK Jarun | 21 | 5 | 7 | 9 | 24 | 27 | -3 | 22 | H H B B B T |
| 10 | NK Opatija | 21 | 5 | 7 | 9 | 14 | 26 | -12 | 22 | T H T T H H |
| 11 | Hrvace | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 29 | -9 | 21 | B B B B T H |
| 12 | NK Croatia Zmijavci | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 | 20 | B B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation

