Huda Hue: tin tức, thông tin website facebook
CLB Huda Hue: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Huda Hue |
| Tên khác | Huế FC |
| Biệt danh | Huế FC |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Việt Nam |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Việt Nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Huda Hue mới nhất
-
14/06 16:00Huế FCFC TP.HCM 21 - 0Vòng 21
-
26/05 15:30Huế FCĐồng Tâm Long An0 - 0Vòng 20
-
18/05 16:00Bà Rịa Vũng TàuHuế FC1 - 0Vòng 19
-
11/05 18:00Bình PhướcHuế FC2 - 1Vòng 18
-
03/05 15:30Huế FCHoa Binh0 - 0Vòng 17
-
26/04 17:00Khatoco Khánh HòaHuế FC0 - 1Vòng 16
-
20/04 16:00Dong ThapHuế FC1 - 0Vòng 15
-
12/04 15:30Huế FCĐồng Nai 20 - 1Vòng 14
-
06/04 15:30PVF-CANDHuế FC0 - 0Vòng 13
-
09/03 15:00Huế FCPhù Đổng0 - 0Vòng 12
Lịch thi đấu Huda Hue sắp tới
BXH Hạng nhất Việt Nam mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binh Phuoc | 11 | 7 | 4 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | T T T H T H |
| 2 | TDTT Bac Ninh | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 22 | B H T T T T |
| 3 | Khatoco Khanh Hoa | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 8 | 6 | 20 | T H B B T H |
| 4 | Ba Ria Vung Tau FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 18 | B T B T B H |
| 5 | Binh Dinh | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 14 | 5 | 17 | T B H T B T |
| 6 | Van Hien University | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 16 | T H T H T H |
| 7 | Gia Dinh | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 | 15 | B H T B T T |
| 8 | PVF-CAND B | 11 | 3 | 5 | 3 | 18 | 13 | 5 | 14 | H H H H T B |
| 9 | Than Quang Ninh | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 12 | H B B H B H |
| 10 | Dong Tam Long An | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 15 | -8 | 8 | H T H B B B |
| 11 | Dong Thap | 11 | 0 | 6 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | H H H H B B |
| 12 | TP Ho Chi Minh II | 11 | 0 | 4 | 7 | 7 | 28 | -21 | 4 | B B B H B H |