Turk Metal Kirikkale: tin tức, thông tin website facebook
CLB Turk Metal Kirikkale: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Turk Metal Kirikkale |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Turk Metal Kirikkale mới nhất
-
07/03 17:30Turk Metal KirikkaleDiyarbakirspor0 - 0Vòng 24
-
01/03 17:001 Erciyes 38Turk Metal Kirikkale1 - 0Vòng 23
-
22/02 17:00Turk Metal KirikkaleMazidagi Fosfatspo0 - 0Vòng 22
-
15/02 17:00Kirsehir KoyhizmetleriTurk Metal Kirikkale1 - 1Vòng 21
-
08/02 17:00Turk Metal Kirikkale12 Bingol Bld0 - 1Vòng 20
-
31/01 17:00Turk Metal KirikkaleKilis Bld.Spor1 - 0Vòng 19
-
25/01 17:00SuvermezTurk Metal Kirikkale1 - 0Vòng 18
-
18/01 17:00Turk Metal KirikkaleYesilyurt Belediyespor0 - 1Vòng 17
-
11/01 17:00Agri 1970 SporTurk Metal Kirikkale4 - 0Vòng 16
-
21/12 17:00Karaman Belediyesi SporTurk Metal Kirikkale1 - 0Vòng 15
Lịch thi đấu Turk Metal Kirikkale sắp tới
-
15/03 17:30KahramanmarassporTurk Metal Kirikkale? - ?Vòng 25
-
25/03 22:00Turk Metal KirikkaleNigde Belediyespor? - ?Vòng 26
-
29/03 21:00Turk Metal 1963Turk Metal Kirikkale? - ?Vòng 27
-
05/04 21:00Turk Metal KirikkaleOsmaniyespor? - ?Vòng 28
-
12/04 21:00Silifke BelediyesporTurk Metal Kirikkale? - ?Vòng 29
-
18/04 21:00Turk Metal KirikkaleKaraman Belediyesi Spor? - ?Vòng 30
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kutahyaspor | 24 | 21 | 2 | 1 | 64 | 12 | 52 | 65 | T T T T T T |
| 2 | Eskisehirspor | 24 | 18 | 3 | 3 | 62 | 17 | 45 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Karsiyaka | 24 | 16 | 5 | 3 | 46 | 18 | 28 | 53 | T H T T T T |
| 4 | Ayvalikgucu Belediyespor | 24 | 16 | 4 | 4 | 48 | 21 | 27 | 52 | T T B T T T |
| 5 | Balikesirspor | 24 | 13 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 45 | B T B H T T |
| 6 | Usakspor | 24 | 14 | 2 | 8 | 30 | 27 | 3 | 44 | H B T T T B |
| 7 | Denizli IY Gureller | 24 | 13 | 3 | 8 | 31 | 23 | 8 | 42 | H B T B T T |
| 8 | Tire 2021 FK | 24 | 10 | 5 | 9 | 43 | 25 | 18 | 35 | H T T H B B |
| 9 | Kestel | 24 | 7 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 27 | B B T H T B |
| 10 | Altay Spor Kulubu | 24 | 7 | 5 | 12 | 23 | 34 | -11 | 26 | B T H H B B |
| 11 | Efeler 09 | 24 | 7 | 4 | 13 | 30 | 30 | 0 | 25 | B T H B B B |
| 12 | Anadolu Universitesi | 24 | 5 | 6 | 13 | 22 | 38 | -16 | 21 | H H B H B T |
| 13 | Viven Bornova | 24 | 4 | 6 | 14 | 27 | 49 | -22 | 18 | T B B B B B |
| 14 | Bergama Belediyespor | 24 | 4 | 3 | 17 | 18 | 51 | -33 | 15 | T B B B B T |
| 15 | Afjet Afyonspor | 24 | 2 | 6 | 16 | 18 | 51 | -33 | 12 | B B B H B B |
| 16 | Nazillispor | 24 | 0 | 4 | 20 | 6 | 89 | -83 | 4 | B B B B B B |