Le Puy Foot 43 Auvergne: tin tức, thông tin website facebook
CLB Le Puy Foot 43 Auvergne: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Le Puy Foot 43 Auvergne |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Nghiệp dư pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất
-
07/03 01:30Paris 13 AtleticoLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 1Vòng 24
-
28/02 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneStade Briochin 11 - 1Vòng 23
-
21/02 01:30FC RouenLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1Vòng 22
-
14/02 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneOrleans US 450 - 1Vòng 21
-
07/02 01:30Bourg PeronnasLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 0Vòng 20
-
31/01 01:301 ChateaurouxLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0Vòng 19
-
24/01 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneValenciennes1 - 0Vòng 18
-
17/01 01:30DijonLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0Vòng 17
-
11/01 00:00Le Puy Foot 43 AuvergneReims0 - 0
-
Pen [0-3]
-
21/12 23:30Le Puy Foot 43 AuvergneBordeaux 20 - 0
Lịch thi đấu Le Puy Foot 43 Auvergne sắp tới
-
13/02 20:00Le Puy Foot 43 AuvergneFeurs? - ?
-
21/02 00:00Le Puy Foot 43 AuvergneAngers II? - ?Vòng 19
-
28/03 00:00Le Puy Foot 43 AuvergneBourges FC? - ?Vòng 23
-
14/03 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneCaen? - ?Vòng 25
-
21/03 01:30VillefrancheLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 26
-
04/04 00:30ConcarneauLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 28
-
11/04 00:30Le Puy Foot 43 AuvergneAubagne? - ?Vòng 29
-
18/04 00:30QuevillyLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 30
-
25/04 00:30Le Puy Foot 43 AuvergneVersailles 78? - ?Vòng 31
-
02/05 00:30Fleury Merogis U.S.Le Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 32
BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Maur Lusi | 20 | 11 | 6 | 3 | 25 | 12 | 13 | 39 | T T T T B H |
| 2 | Cannes AS | 20 | 10 | 8 | 2 | 32 | 19 | 13 | 38 | T H T T H T |
| 3 | Nimes | 20 | 11 | 4 | 5 | 28 | 15 | 13 | 37 | B B T T T T |
| 4 | GFA Rumilly Vallieres | 20 | 10 | 5 | 5 | 33 | 22 | 11 | 35 | T B H B T B |
| 5 | Istres | 20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 19 | 11 | 33 | T T B T H B |
| 6 | Hyeres | 20 | 7 | 8 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | B H T B H T |
| 7 | Creteil | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 25 | 3 | 28 | T B T T H T |
| 8 | Andrezieux | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 27 | T B B B T T |
| 9 | GOAL FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 26 | 32 | -6 | 27 | B H H B H H |
| 10 | Frejus St-Raphael | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 33 | -3 | 26 | B B B T T H |
| 11 | GRACES | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | T T B H H B |
| 12 | Toulon | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 32 | -7 | 21 | B B B B H T |
| 13 | Bobigny A.C. | 20 | 4 | 9 | 7 | 14 | 21 | -7 | 21 | H T T B B H |
| 14 | Saint-Priest | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 34 | -9 | 21 | T H B H B B |
| 15 | FC Limonest | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 33 | -15 | 16 | B H H B H B |
| 16 | Rousset-Ste Victoire | 20 | 2 | 5 | 13 | 19 | 44 | -25 | 11 | B B H T B B |